FAQs About the word fruit grower

Người trồng cây ăn quả

someone who grows fruit commercially

No synonyms found.

No antonyms found.

fruit fly => Ruồi giấm, fruit drink => Nước ép trái cây, fruit custard => Kem trái cây, fruit crush => Nghiền trái cây, fruit compote => Hoa quả trộn,