FAQs About the word feed grain

Hạt ngũ cốc làm thức ăn

grain grown for cattle feed

No synonyms found.

No antonyms found.

feed bunk => máng thức ăn, feed back => thông tin phản hồi, feed => cho ăn, feebly => yếu ớt, feebleness => Yếu đuối,