Vietnamese Meaning of fathoming
Đo đạc
Other Vietnamese words related to Đo đạc
Nearest Words of fathoming
Definitions and Meaning of fathoming in English
fathoming (p. pr. & vb. n.)
of Fathom
FAQs About the word fathoming
Đo đạc
of Fathom
thợ ống nước,mở rộng,đo lường,đo lường,dò thăm,bao trùm,Sửa lại hệ thống cấp thoát nước
No antonyms found.
fathometer => Máy dò độ sâu, fathomer => fathom, fathomed => không thể đo lường, fathomable => vô cùng, fathom => sải tay,