FAQs About the word experimentist

Người thử nghiệm

An experimenter.

No synonyms found.

No antonyms found.

experimenter bias => Sự thiên vị của người làm thí nghiệm, experimented => thực nghiệm, experimentator => người thực nghiệm, experimentative => mang tính thử nghiệm, experimentation => thử nghiệm,