Vietnamese Meaning of emulatress
người bắt chước
Other Vietnamese words related to người bắt chước
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of emulatress
Definitions and Meaning of emulatress in English
emulatress (n.)
A female emulator.
FAQs About the word emulatress
người bắt chước
A female emulator.
No synonyms found.
No antonyms found.
emulatory => giả lập, emulator => trình giả lập, emulatively => Thi đua, emulative => mang tính cạnh tranh, emulation => mô phỏng,