Vietnamese Meaning of emendicate
xin ăn xin uống
Other Vietnamese words related to xin ăn xin uống
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of emendicate
Definitions and Meaning of emendicate in English
emendicate (v. t.)
To beg.
FAQs About the word emendicate
xin ăn xin uống
To beg.
No synonyms found.
No antonyms found.
emender => người hiệu đính, emended => sửa đổi, emendatory => sửa đổi, emendator => người hiệu đính, emendation => sửa đổi,