FAQs About the word embracer

cái ôm

One who embraces.

khóa,bám vào,nôi,Ôm,Ôm gấu,thích,ôm,bao trùm,nắm lấy,Hiểu

Trần trụi,phơi bày,Dải,Lột trần

embraceor => ôm, embracement => cái ôm, embraced => ôm, embrace => ôm, emboyssement => cửa sông,