Vietnamese Meaning of embracer
cái ôm
Other Vietnamese words related to cái ôm
Nearest Words of embracer
Definitions and Meaning of embracer in English
embracer (n.)
One who embraces.
FAQs About the word embracer
cái ôm
One who embraces.
khóa,bám vào,nôi,Ôm,Ôm gấu,thích,ôm,bao trùm,nắm lấy,Hiểu
Trần trụi,phơi bày,Dải,Lột trần
embraceor => ôm, embracement => cái ôm, embraced => ôm, embrace => ôm, emboyssement => cửa sông,