FAQs About the word double-spaced

Cách dòng kép

(of type or print) having a blank line between lines of type

No synonyms found.

No antonyms found.

double-space => khoảng cách đôi, double-shade => bóng đôi, doubles => đôi, double-ripper => cày xới kép, double-reed instrument => Nhạc cụ kèn đôi,