Vietnamese Meaning of divestible
có thể thoái vốn
Other Vietnamese words related to có thể thoái vốn
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of divestible
Definitions and Meaning of divestible in English
divestible (a.)
Capable of being divested.
FAQs About the word divestible
có thể thoái vốn
Capable of being divested.
No synonyms found.
No antonyms found.
divested => đã tước bỏ, divest => tước, divertive => gây mất tập trung, divertissement => sự giải trí, divertisement => tiêu khiển,