FAQs About the word dissyllabize

Hai âm tiết

To form into two syllables; to dissyllabify.

No synonyms found.

No antonyms found.

dissyllabify => Hai âm tiết, dissyllabification => Hai âm tiết, dissyllabic => có hai âm tiết, dissweeten => làm thất vọng, dissundering => phân chia,