FAQs About the word dinnertime

Bữa tối

the customary or habitual hour for the evening meal

No synonyms found.

No antonyms found.

dinnerly => Dinnerly, dinnerless => không ăn tối, dinner theatre => Nhà hát ăn tối, dinner theater => Sân khấu kịch bữa tối, dinner table => bàn ăn,