FAQs About the word densitometer

Đo mật độ

a measuring instrument for determining optical or photographic density, a measuring instrument for determining density or specific gravity

No synonyms found.

No antonyms found.

densimeter => Thể kế, densification => Làm đặc, denseness => mật độ, densely => dày đặc, denseless => độ thưa thớt,