FAQs About the word dark-skinned

Da sẫm màu

naturally having skin of a dark color

No synonyms found.

No antonyms found.

darkroom => Phòng tối, darkness => bóng tối, darkly => tăm tối, darkling groung beetle => Bọ cánh cứng đất đen, darkling beetle => Bọ cánh cứng đen,