FAQs About the word crownwork

răng mão

(dentistry) dental appliance consisting of an artificial crown for a broken or decayed tooth

No synonyms found.

No antonyms found.

crown-of-the-field => vương miện đồng cỏ, crownless => không có vương miện, crownland => Đất công, crowning => lễ đăng quang, crowned head => Đầu đội vương miện,