Vietnamese Meaning of consecutions
cuộc đàn áp
Other Vietnamese words related to cuộc đàn áp
Nearest Words of consecutions
Definitions and Meaning of consecutions in English
consecutions
sequence
FAQs About the word consecutions
cuộc đàn áp
sequence
xích,tuần tự,Dây,tàu hỏa,chuỗi,dây xích,concatenations,phản ứng dây chuyền,Nhóm nối,kết nối
No antonyms found.
consecution => tính liên tục, consecrations => lễ cung hiến, consecrating => hiến, conscripts => Người nhập ngũ, conscripting => nghĩa vụ quân sự,