Vietnamese Meaning of complexities
Tính phức tạp
Other Vietnamese words related to Tính phức tạp
Nearest Words of complexities
Definitions and Meaning of complexities in English
complexities
something complex, the quality or state of being complex
FAQs About the word complexities
Tính phức tạp
something complex, the quality or state of being complex
biến chứng,khó khăn,sự phức tạp,khó khăn,nếp nhăn,đau đầu,hệ quả,sự tinh tế,tác dụng phụ,phiền nhiễu
No antonyms found.
complexions => màu da, complexing => Phức tạo, complexifying => phức tạp, complexified => phức tạp, complexes => phức chất,