Vietnamese Meaning of company union
Công đoàn công ty
Other Vietnamese words related to Công đoàn công ty
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of company union
- comparability => khả năng so sánh
- comparable => có thể so sánh được
- comparable to => có thể so sánh với
- comparable with => so sánh với
- comparably => tương đối
- comparative => so sánh
- comparative anatomist => Nhà giải phẫu học so sánh
- comparative anatomy => Giải phẫu so sánh
- comparative degree => cấp so sánh
- comparative literature => Văn học so sánh
Definitions and Meaning of company union in English
company union (n)
a union of workers for a single company; a union not affiliated with a larger union
FAQs About the word company union
Công đoàn công ty
a union of workers for a single company; a union not affiliated with a larger union
No synonyms found.
No antonyms found.
company operator => công ty điều hành, company name => Tên công ty, company man => Người công ty, company => công ty, companionway => cầu thang,