FAQs About the word cloud-covered

có mây

filled or abounding with clouds

No synonyms found.

No antonyms found.

cloud-compeller => người chuyển hướng mây, cloud-capped => mây phủ, cloud-burst => mưa xối xả, cloudburst => mưa rào, cloud-built => được xây dựng trên đám mây,