FAQs About the word clinking

tiếng khua ly

like the light sharp ringing sound of glasses being tappedof Clink

trét,leng keng,leng keng,đổ chuông.,leng keng,chuông,tiếng kêu lạch cạch,tiếng leng keng,tiếng khua leng keng,mâu thuẫn

No antonyms found.

clinker-built => Xây bằng gạch clinker, clinker brick => Gạch clinker, clinker block => Gạch clinker, clinker => Clinker, clinked => leng keng,