FAQs About the word clavicular

xương đòn

Of or pertaining to the clavicle.

No synonyms found.

No antonyms found.

clavicornes => Côn trùng cánh cứng, clavicorn => Bọ cánh cứng xiên, clavicle => xương đòn, clavicipitaceae => Clavicipitaceae, clavichord => Clavichord,