Vietnamese Meaning of class period
Tiết học
Other Vietnamese words related to Tiết học
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of class period
- class pelecypoda => Hai mảnh vỏ
- class pauropoda => lớp Pauropoda
- class osteichthyes => Lớp cá xương
- class ophiuroidea => Lớp ophiuroidea
- class oomycetes => Lớp Oomycetes
- class onychophora => Lớp động vật onychophora
- class oligochaeta => Ngành giun ít tơ
- class myxomycetes => Lớp Myxomycetes
- class myriapoda => Rết, sâu róm
- class musci => Rêu
- class phaeophyceae => Lớp Phaeophyceae
- class phasmidia => Phân lớp: Phasmatodea
- class pinopsida => Lớp Pinopsida
- class placodermi => Lớp Placodermi
- class plectomycetes => Lớp Plectomycetes
- class polychaeta => lớp giun nhiều tơ
- class polyplacophora => Lớp Đa giáp
- class psilopsida => Lớp Psilopsida
- class psilotatae => lớp thực vật không mạch
- class pteridospermopsida => Lớp cây hạt trần
Definitions and Meaning of class period in English
class period (n)
a regularly scheduled session as part of a course of study
FAQs About the word class period
Tiết học
a regularly scheduled session as part of a course of study
No synonyms found.
No antonyms found.
class pelecypoda => Hai mảnh vỏ, class pauropoda => lớp Pauropoda, class osteichthyes => Lớp cá xương, class ophiuroidea => Lớp ophiuroidea, class oomycetes => Lớp Oomycetes,