FAQs About the word cannonical

chính thống

Of or pertaining to a canon; established by, or according to a , canon or canons.

No synonyms found.

No antonyms found.

cannonering => Canyoneering, cannoneer => Xạ thủ pháo binh, cannoned => súng thần công, cannonball along => Viên đạn pháo, cannonball => đạn đại bác,