FAQs About the word botanomancy

Bói toán thảo mộc

An ancient species of divination by means of plants, esp. sage and fig leaves.

No synonyms found.

No antonyms found.

botanology => thực vật học, botanologer => nhà thực vật học, botanizing => Thực vật học, botanizer => Nhà thực vật học, botanized => thu thập thực vật,