Vietnamese Meaning of bloodsuckers
ma cà rồng
Other Vietnamese words related to ma cà rồng
Nearest Words of bloodsuckers
Definitions and Meaning of bloodsuckers in English
bloodsuckers
a person who sponges or preys on another, leech, leech sense 1, an animal that sucks blood
FAQs About the word bloodsuckers
ma cà rồng
a person who sponges or preys on another, leech, leech sense 1, an animal that sucks blood
ký sinh trùng,người phụ thuộc,người đi nhờ,kẻ ăn bám,ký sinh trùng,Đàn em,Đỉa,kẻ ăn bám,miếng bọt biển,Bọt biển
ân nhân,những người ủng hộ,nhà hảo tâm
bloodred => đỏ như máu, bloodlines => Dòng máu, bloodlessness => thiếu máu, bloodguiltiness => tội máu, bloodbaths => tắm máu,