Vietnamese Meaning of battering-ram
máy phá thành
Other Vietnamese words related to máy phá thành
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of battering-ram
- batter's box => Hộp bảo vệ người đánh bóng
- battery => Pin
- battery acid => axit ắc quy
- battery charger => Bộ sạc pin
- battery-acid => Axit pin
- battery-powered => Dùng pin
- batting => Bóng gậy
- batting average => hiệu suất đánh bóng
- batting cage => Lồng tập đánh bóng chày
- batting coach => Huấn luyện viên đánh bóng
Definitions and Meaning of battering-ram in English
FAQs About the word battering-ram
máy phá thành
No synonyms found.
No antonyms found.
battering train => xe lửa đánh phá, battering ram => Công tường, batteries => pin, batter-fried => chiên bột, batterer => kẻ bạo lực,