Vietnamese Meaning of bangs away (at)
đập mạnh vào (vào)
Other Vietnamese words related to đập mạnh vào (vào)
Nearest Words of bangs away (at)
Definitions and Meaning of bangs away (at) in English
bangs away (at)
No definition found for this word.
FAQs About the word bangs away (at)
đập mạnh vào (vào)
đập,bột nhão,làm phiền,Tấn công chớp nhoáng,tiệc tự chọn,pháo kích,Pháo,băng keo,tàn phá,bao tải
bảo hiểm,bảo vệ,bảo vệ,bảo đảm,khiên,Người gác
bangs => Tóc mái, bangles => vòng tay, banging up => ồn ào, banging away (at) => Đập xa (vào), banging away => đập mạnh,