Vietnamese Meaning of automobile horn
còi ô tô
Other Vietnamese words related to còi ô tô
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of automobile horn
- automobile factory => Nhà máy ô tô
- automobile engine => Động cơ ô tô
- automobile driver => Tài xế ô tô
- automobile battery => Ắc quy ô tô
- automobile => ô tô
- automixte system => Hệ thống tự động trộn
- automeris io => Automeris io
- automeris => Automeris
- auto-mechanic => thợ sửa xe hơi
- automatous => tự động
- automobile industry => Công nghiệp ô tô
- automobile insurance => Bảo hiểm ô tô
- automobile loan => vay mua ô tô
- automobile mechanic => Thợ sửa ô tô
- automobile race => cuộc đua ô tô
- automobile tire => Lốp ô tô
- automobile traffic => Giao thông ô tô
- automobile trunk => Cốp xe
- automobilism => ô tô
- automobilist => người lái xe
Definitions and Meaning of automobile horn in English
automobile horn (n)
a device on an automobile for making a warning noise
FAQs About the word automobile horn
còi ô tô
a device on an automobile for making a warning noise
No synonyms found.
No antonyms found.
automobile factory => Nhà máy ô tô, automobile engine => Động cơ ô tô, automobile driver => Tài xế ô tô, automobile battery => Ắc quy ô tô, automobile => ô tô,