Vietnamese Meaning of asiphonea
động vật chân ống
Other Vietnamese words related to động vật chân ống
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of asiphonea
Definitions and Meaning of asiphonea in English
asiphonea (n. pl.)
Alt. of Asiphonida
FAQs About the word asiphonea
động vật chân ống
Alt. of Asiphonida
No synonyms found.
No antonyms found.
asiphonate => không có ống hút, asiphonata => Asiphonata, asio otus => Cú mèo lớn, asio => asio, asinine => như lừa,