FAQs About the word apothegmatical

ngạn ngữ

given to or characterized by terse apothegmsPertaining to, or in the manner of, an apothegm; sententious; pithy.

No synonyms found.

No antonyms found.

apothegmatic => thông thái, apothegm => Châm ngôn, apothecium => Bộ phận tử, apothecial => có apotecium, apothecia => Các đới sinh bào tử,