Vietnamese Meaning of antiphonies
thánh ca đối đáp
Other Vietnamese words related to thánh ca đối đáp
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of antiphonies
Definitions and Meaning of antiphonies in English
antiphonies (pl.)
of Antiphony
FAQs About the word antiphonies
thánh ca đối đáp
of Antiphony
No synonyms found.
No antonyms found.
antiphonic => đối lời, antiphoner => Sách thánh ca, antiphone => đối đáp, antiphonary => sách phúc âm, antiphonal => đối đáp,