Vietnamese Meaning of agentship
đại lý
Other Vietnamese words related to đại lý
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of agentship
Definitions and Meaning of agentship in English
agentship (n.)
Agency.
FAQs About the word agentship
đại lý
Agency.
No synonyms found.
No antonyms found.
agentive role => vai trò hành động, agent-in-place => điệp viên, agential => tác nhân, agent provocateur => Người kích động, agent orange => Chất độc màu da cam,