Vietnamese Meaning of yellow bile
mật
Other Vietnamese words related to mật
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of yellow bile
- yellow berry => Quả mọng màu vàng
- yellow bells => Chuông vàng
- yellow bedstraw => Cỏ thi
- yellow bean => đậu vàng
- yellow bass => Cá rô vàng
- yellow bachelor's button => Hoa cúc áo
- yellow avens => Hoa avens vàng
- yellow asphodel => asphodel vàng
- yellow ageratum => Cúc lá nho vàng
- yellow adder's tongue => Hoa chuông vàng
- yellow birch => Cây bu-lô vàng
- yellow bone marrow => Tủy xương vàng
- yellow book => Sách vàng
- yellow bristle grass => Cỏ đuôi lươn vàng
- yellow bristlegrass => Cỏ đuôi lươn vàng
- yellow bugle => chuông vàng
- yellow bunting => Chim hoàng yến họng vàng
- yellow cattley guava => Cattley guava vàng
- yellow cedar => Tuyết tùng vàng
- yellow chamomile => Hoa cúc La Mã
Definitions and Meaning of yellow bile in English
yellow bile (n)
a humor that was once believed to be secreted by the liver and to cause irritability and anger
FAQs About the word yellow bile
mật
a humor that was once believed to be secreted by the liver and to cause irritability and anger
No synonyms found.
No antonyms found.
yellow berry => Quả mọng màu vàng, yellow bells => Chuông vàng, yellow bedstraw => Cỏ thi, yellow bean => đậu vàng, yellow bass => Cá rô vàng,