Vietnamese Meaning of well-made
được làm tốt
Other Vietnamese words related to được làm tốt
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of well-made
Definitions and Meaning of well-made in English
well-made (s)
skillfully constructed
FAQs About the word well-made
được làm tốt
skillfully constructed
No synonyms found.
No antonyms found.
well-lined => ăn mặc chỉnh tề, well-liking => được ưa thích, well-lighted => chiếu sáng tốt, well-known => nổi tiếng, well-knit => đan chặt,