FAQs About the word waste of time

Lãng phí thời gian

the devotion of time to a useless activity

No synonyms found.

No antonyms found.

waste of money => Lãng phí tiền bạc, waste of material => Chất thải vật liệu, waste of energy => Sự lãng phí năng lượng, waste of effort => Nỗ lực vô ích, waste matter => chất thải,