FAQs About the word volumenometry

Thể tích

The method or process of measuring volumes by means of the volumenometer.

No synonyms found.

No antonyms found.

volumenometer => Máy đo thể tích, volumed => đóng thành tập, volume unit => Đơn vị thể tích, volume => thể tích, volubly => lắm mồm,