FAQs About the word ventilatory

Quạt

provided with ventilation or involving pulmonary ventilation

No synonyms found.

No antonyms found.

ventilator => máy trợ thở, ventilative => thông thoáng, ventilation system => Hệ thống thông gió, ventilation shaft => Mỏ thông gió, ventilation => thông gió,