Vietnamese Meaning of unwroken
không bị phá vỡ
Other Vietnamese words related to không bị phá vỡ
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of unwroken
Definitions and Meaning of unwroken in English
unwroken (a.)
Not revenged; unavenged.
FAQs About the word unwroken
không bị phá vỡ
Not revenged; unavenged.
No synonyms found.
No antonyms found.
unwritten law => Luật bất thành văn, unwritten => không được viết ra, unwrite => xóa, unwrinkled => không nhăn, unwrinkle => Làm phẳng nếp nhăn,