FAQs About the word underpass

Hầm chui

an underground tunnel or passage enabling pedestrians to cross a road or railway

Trao đổi,cầu vượt,Không biết,cỏ ba lá,góc,ngã tư,ngã tư,ngã tư,Ngã tư,vòng xoay

No antonyms found.

underpart => phần dưới, underpants => Quần lót, underofficer => hạ sĩ quan, undernourishment => Suy dinh dưỡng, undernourished => Suy dinh dưỡng,