FAQs About the word uitlander

Người nước ngoài

A foreigner; an outlander.

No synonyms found.

No antonyms found.

uintatherium => uintatherium, uintatheriidae => uintatheriidae, uintathere => uintathere, uigur => người Duy Ngô Nhĩ, uighur => người Duy Ngô Nhĩ,