Vietnamese Meaning of total aphasia
mất ngôn ngữ hoàn toàn
Other Vietnamese words related to mất ngôn ngữ hoàn toàn
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of total aphasia
- total darkness => tối om
- total depravity => Suy đồi toàn diện
- total eclipse => Nhật thực toàn phần
- total heat => nhiệt toàn phần
- total hysterectomy => Cắt bỏ tử cung toàn phần
- total parenteral nutrition => Dinh dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch
- totaled => tổng cộng
- totaling => tổng
- totalis => totalis
- totalisator => máy cá cược toàn phần
Definitions and Meaning of total aphasia in English
total aphasia (n)
loss of all ability to communicate
FAQs About the word total aphasia
mất ngôn ngữ hoàn toàn
loss of all ability to communicate
No synonyms found.
No antonyms found.
total => tổng cộng, tota => áo len, tot up => cộng lại, tot => em bé, toswink => Toswink,