Vietnamese Meaning of thermotype
nhiệt mẫu
Other Vietnamese words related to nhiệt mẫu
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of thermotype
- thermotropism => hướng nhiệt
- thermotropic => hướng nhiệt
- thermotonus => Thermotonus
- thermotics => nhiệt động lực học
- thermotic => nhiệt động
- thermotherapy => Trị liệu bằng nhiệt
- thermotension => Sự căng thẳng nhiệt
- thermotensile => nhiệt áp lực
- thermotaxis => tác nhiệt
- thermotaxic => nhiệt hướng động
Definitions and Meaning of thermotype in English
thermotype (n.)
A picture (as of a slice of wood) obtained by first wetting the object slightly with hydrochloric or dilute sulphuric acid, then taking an impression with a press, and next strongly heating this impression.
FAQs About the word thermotype
nhiệt mẫu
A picture (as of a slice of wood) obtained by first wetting the object slightly with hydrochloric or dilute sulphuric acid, then taking an impression with a pre
No synonyms found.
No antonyms found.
thermotropism => hướng nhiệt, thermotropic => hướng nhiệt, thermotonus => Thermotonus, thermotics => nhiệt động lực học, thermotic => nhiệt động,