Vietnamese Meaning of tarsioidea
Vượn mắt tròn
Other Vietnamese words related to Vượn mắt tròn
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of tarsioidea
- tarsitis => Viêm mí mắt
- tarsius => Vượn cáo
- tarsius glis => Khỉ mắt kinh Filipin
- tarsius syrichta => Vượn cáo ma
- tarso- => tarso-
- tarsometatarsal => Xương bàn ngón chân
- tarsometatarsi => Xương gan bàn chân
- tarsometatarsus => Tarsometatarsus
- tarsorrhaphy => Phẫu thuật khép khe mi
- tarsotomy => phẫu thuật cắt xương sên
Definitions and Meaning of tarsioidea in English
tarsioidea (n)
in some classifications assigned to the suborder Prosimii
FAQs About the word tarsioidea
Vượn mắt tròn
in some classifications assigned to the suborder Prosimii
No synonyms found.
No antonyms found.
tarsiidae => Chuột chù, tarsier => Khỉ mắt to, tarsiatura => khảm, tarsia => khảm, tarsi => Xương cổ chân,