Vietnamese Meaning of swamp hickory
Hồ đào đầm lầy
Other Vietnamese words related to Hồ đào đầm lầy
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of swamp hickory
- swamp hare => Thỏ đầm lầy
- swamp gum => Kẹo cao su đầm lầy
- swamp fly honeysuckle => Kim ngân hoa ruồi đầm lầy
- swamp fever => Sốt đầm lầy
- swamp dewberry => Dâu rừng
- swamp cypress => Cây bách lầy
- swamp cottonwood => Cây dương lá to
- swamp chestnut oak => Cây sồi đầm lầy
- swamp candles => Nến đầm lầy
- swamp candleberry => Đèn cầy đầm lầy
- swamp honeysuckle => Kim ngân hoa đầm lầy
- swamp horsetail => Cỏ đuôi ngựa Nhật Bản
- swamp laurel => Dã hương, Thuốc nam
- swamp lily => Sen
- swamp locust => Cây keo nước
- swamp mallow => Cẩm quỳ đầm lầy
- swamp maple => Cây phong đỏ
- swamp milkweed => Cây bạch hoa thái
- swamp oak => Cây sồi đầm lầy
- swamp pine => Thông trũng
Definitions and Meaning of swamp hickory in English
swamp hickory (n)
hickory of the eastern United States having a leaves with 7 or 9 leaflets and thin-shelled very bitter nuts
FAQs About the word swamp hickory
Hồ đào đầm lầy
hickory of the eastern United States having a leaves with 7 or 9 leaflets and thin-shelled very bitter nuts
No synonyms found.
No antonyms found.
swamp hare => Thỏ đầm lầy, swamp gum => Kẹo cao su đầm lầy, swamp fly honeysuckle => Kim ngân hoa ruồi đầm lầy, swamp fever => Sốt đầm lầy, swamp dewberry => Dâu rừng,