FAQs About the word splinterproof

không bị sứt mẻ

resistant to shattering or splintering

No synonyms found.

No antonyms found.

splinterless => không có gỗ vụn, splintering => sự tách rời, splinter group => nhóm ly khai, splinter => Mảnh gỗ, splint bone => Xương nẹp,