Vietnamese Meaning of soporiferous
gây buồn ngủ
Other Vietnamese words related to gây buồn ngủ
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of soporiferous
- sopor => buồn ngủ
- sophora tetraptera => Cây hoàng đàn
- sophora sinensis => Cây khổ sâm
- sophora secundiflora => cây muông đen
- sophora japonica => Cây hoàng kỳ Nhật
- sophora => Cây Liễu, Cây đậu tương
- sophonias => Zephaniah
- sophomoric => trẻ con
- sophomore class => Lớp mười một
- sophomore => Học sinh năm thứ hai
Definitions and Meaning of soporiferous in English
soporiferous (s)
sleep inducing
inducing mental lethargy
FAQs About the word soporiferous
gây buồn ngủ
sleep inducing, inducing mental lethargy
No synonyms found.
No antonyms found.
sopor => buồn ngủ, sophora tetraptera => Cây hoàng đàn, sophora sinensis => Cây khổ sâm, sophora secundiflora => cây muông đen, sophora japonica => Cây hoàng kỳ Nhật,