FAQs About the word snow mist

Sương tuyết

small crystals of ice

No synonyms found.

No antonyms found.

snow line => Tuyến tuyết, snow lily => hoa linh lan tuyết, snow leopard => Báo tuyết, snow job => Chiến dịch thông tin sai lệch, snow gum => Cây bạch đàn tuyết,