Vietnamese Meaning of skilfully
điêu luyện
Other Vietnamese words related to điêu luyện
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of skilfully
Definitions and Meaning of skilfully in English
skilfully (r)
with skill
FAQs About the word skilfully
điêu luyện
with skill
No synonyms found.
No antonyms found.
skilful => thành thạo, skilder => người vẽ, skiing race => Cuộc đua trượt tuyết, skiing => trượt tuyết, skiffle group => Nhóm skiffle,