FAQs About the word serrirostres

mòng biển mỏ cưa

Same as Lamellirostres.

No synonyms found.

No antonyms found.

serrifera => serrifera, serried => dày đặc, serricorn => có răng cưa, serricated => Cưa, serratus posterior superior => Cơ răng cưa sau trên,