Vietnamese Meaning of real property
bất động sản
Other Vietnamese words related to bất động sản
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of real property
- real presence => Sự hiện diện thực
- real number => Số thực
- real mccoy => hàng thật
- real matrix => Ma trận thực
- real life => cuộc sống thực
- real irish republican army => Quân đội Cộng hòa Ireland Thực sự
- real ira => Quân đội Cộng hòa Ireland thực thụ
- real gross national product => Tổng sản phẩm quốc nội thực tế
- real gnp => GNP thực tế
- real estate loan => cho vay bất động sản
Definitions and Meaning of real property in English
real property (n)
property consisting of houses and land
FAQs About the word real property
bất động sản
property consisting of houses and land
No synonyms found.
No antonyms found.
real presence => Sự hiện diện thực, real number => Số thực, real mccoy => hàng thật, real matrix => Ma trận thực, real life => cuộc sống thực,