Vietnamese Meaning of put one over
đặt một cái lên trên
Other Vietnamese words related to đặt một cái lên trên
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of put one over
Definitions and Meaning of put one over in English
put one over (v)
fool or hoax
FAQs About the word put one over
đặt một cái lên trên
fool or hoax
No synonyms found.
No antonyms found.
put one across => lừa dối, put on the line => đặt vào trên dây, put on airs => làm ra vẻ, put on => mặc, put off => hoãn lại,